Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Máy thổi khí Greentech Model NSRG - 350Máy thổi khí Greentech Model NSRG - 350
Sản phẩm công nghiệp

Máy thổi khí Greentech Model NSRG - 350

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm992
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  Model NSRG - 350 Lưu lượng :159.3 ~ 231.6 m3/min - Áp suất:9.8 KPa ~ 98.0 KPa - Trọng lượng : 9580 ~ 10750 kg
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc điểm của Máy thổi khí Greentech model NSRG - 350

- Lưu lượng :159.3 ~ 231.6  m3/min

- Áp suất:9.8 KPa ~ 98.0 KPa

- Trọng lượng : 9580 ~ 10750 kg

- Rotor được thiết kế 3 thùy.

- Hệ thống giảm thanh đặc biệt.

- Hiệu suất hoạt động ổn định.

- Độ rung và độ ồn thấp.

- Tiêu thụ ít năng lượng.

- Độ bền và tuổi thọ vận hành cao.

- Do nhà máy lắp ráp hiện đang đặt có đợt giả giá nên giá thành thấp hơn các loại máy cùng chủng loại và xuất xứ.

Ứng dụng Máy thổi khí Greentech series NSRG - 350

- Khuấy trộn bể điều hòa trong hệ thống xử lý nước thải giúp trộn đều nước thải và ngăn ngừa phân hủy kị khí.

- Cung cấp khí cho vi sinh tồn tại và phát triển trong bể hiếu khí.

- Thu hồi khí gas trong hệ thống Biogas.

- Cung cấp khí oxygen trong quá trình nuôi trồng thủy hải sản.

- Vận chuyển khí nén.

Bảng thông số kỹ thuật Máy thổi khí Greentech series NSRG-350

Tốc độ quay

r/min

capacity

m3/h

Áp suất

(kpa)

Lưu lượng

m3/min

Động cơ trục

KW

Motor

Trọng lượng

(kg)

Type

Công suất motor

kw

590197.39.8184.843Y315M - 10559700
19.6179.376Y355M1 - 1090
29.4175.3109Y355L - 10132
JS128 - 10130
39.2
172.3

142
Y450 - 10185
JS137 - 10155
49.0169.6175Y450 - 10220
JS1410 - 10200
58.8167.2208JS157 - 10250
Y450 - 10260
68.6164.8241Y450 - 10280
78.4162.8274Y500 - 1031510550
JS158 - 10310
88.2160.8307Y500 - 10355
98.0159.3324Y500 - 10355
630210.79.8198.246Y315S - 8559580
19.6192.781Y315L1 - 890
29.4188.7116Y355M1 - 8132
39.2185.7152Y355M3 - 8185
49.0183.0187Y400 - 8220
58.8182.6222Y450 - 8250
68.6178.2257Y450 - 8280
78.4176.2293Y450 - 835510500
88.2174.2328Y450 - 8355
98.0172.7363Y500 - 8400
670224.19.8211.649Y315S - 8559700
19.6206.186Y315L2 - 8110
29.4202.1124Y335M2 - 8160
39.2199.1161Y355M3 - 8185
49.0196.4199Y400 - 8220
58.8194.0236Y450 - 8280
68.6191.6273Y450 - 8315
78.4189.6311Y450 - 835510750
88.2187.6349Y500 - 8400
98.0186.1386Y500 - 8450
71023749.8224.952Y315S - 675
8670
19.6219.491Y315L1 - 6110
29.4215.4131Y355M1 - 6160
39.2212.4171Y355M3 - 6200
49.0209.7211Y355M4 - 6250
58.8207.3250Y400 - 6280
68.6204.9290Y400 - 63159850
78.4202.9330Y450 - 6400
88.2200.9370Y450 - 6400
98.0199.4409Y450 - 6450
730244.19.8231.652.5Y315M - 8759600
19.6226.193.4Y315L2 - 8110
JS126 - 8110
29.4222.1134Y355M2 - 8160
JS128 - 8155
39.2

219.1

175Y355L2 - 8200
JS137 - 8210
49.0216.4216Y450 - 8250
JS138 - 8245
58.8214.0257Y450 - 8280
JS1410 - 8280
68.6211.6297Y450 - 835510750
JS157 - 8320
78.4209.6338Y500 - 8400
JS158 - 8380
88.2207.6380Y500 - 8450
98.0206.1420Y500 - 8450

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎