Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48(1~150)Bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48(1~150)
Sản phẩm công nghiệp

Bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48(1~150)

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm768
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  - Bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48 (1~150) Áp suất khoảng 0.2 ~ 3 MPa - Lưu lượng khoảng 10.5 ~ 20.1 m 3 / h Công suất :2.9 ~ 21.3 kw
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc tính kỹ thuật của bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48 (1~150)

- Lưu lượng của từng seri sẽ khác nhau về lưu lượng

- Độ nhớt trung bình 1 ~ 150 mm 2 / s

- Áp suất khoảng 0.2 ~ 3 MPa

- Lưu lượng khoảng 10.5 ~ 20.1 m 3 / h

- Công suất :2.9 ~ 21.3 kw

Tính năng ứng dụng của bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48 (1~150)

- Cho phép bơm được hơi nước và chất lỏng hỗn hợp

- Có thể chạy kho trong thời gian ngắn

- Tự mồi và khả năng xử lý hơi không khí và khí đốt trong nước

- Vận chuyển các độ nhớt cao , Độ nhớt thấp

- Có thể vận chuyển các dung dịch có tính ăn mòn

- Sản phẩm dầu mỏ: dầu thô, dầu nặng, dầu nhiên liệu, dầu bôi trơn, nhựa đường, hắc ín, dầu diesel dầu, dầu hỏa, xăng, dầu khí ánh sáng butadien, benzen, xeton, phenol, vv

- Hóa chất: axit, bazơ, muối, dung dịch hóa chất , cao su, nhựa, bột màu, mực in, sơn, glycerin, sáp, polyme, mỹ phẩm, vv

Bảng thông số kỹ thuật của bơm trục vít đôi Seris XS size 09 - 48 (1~150)

SizeSpeedPressureViscosity mm2/s
1204075150
nPQPaQPaQPaQPaQPa
r/minMPam3/hkwm3/hkwm3/hkwm3/hkwm3/hkw
 1450
    
0.218.52.919.33.619.54.119.84.820.15.8
0.416.94.218.14.918.55.419.16.119.47.1
0.615.55.517.16.217.76.718.47.418.98.4
0.814.16.816.17.516.98.017.78.718.59.6
112.98.115.98.816.29.317.210.018.010.9
1.211.79.414.410.115.610.616.711.317.612.2
1.410.510.713.611.414.911.916.112.617.113.5
1.6  12.912.714.213.215.613.916.714.8
1.8    13.614.415.115.216.316.1
2      14.716.515.917.4
2.2      14.117.815.618.7
2.4        15.220.0
2.6        14.921.3
2.8          
3          
NPSHr2.0m2.2m
9 - 48950
0.2          
0.4          
0.6          
0.8          
1          
1.2          
1.4          
1.6          
1.8          
2          
2.2          
2.4          
2.6          

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎