Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Sản phẩm công nghiệp

Bơm ly tâm trục ngang Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD 80 - 315 B

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm492
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  Bơm ly tâm trục ngang Series SLWD65 - 160(I)/SLWD80 - 315 B Lưu lượng: 32.5 m3/h - Cột áp: 32.5 m (theo tiêu chuẩn)- Tốc độ quay: tối đa 1480 vòng/phút
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc tính của bơm ly tâm trục ngang Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD 80 - 315 B

- Họng hút xả được kết nối bằng mặt bích, với kích thước nhỏ gọn rễ vận chuyển, tháo lắp,chi phí đầu tư nhỏ

- Lưu lượng: 32.5 m3/h

- Cột áp: 32.5 m (theo tiêu chuẩn)

- Tốc độ quay của bơm ly tâm trục ngang: tối đa 1480 vòng/phút

Ứng dụng bơm ly tâm trục ngang Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD80 - 315 B

- Tháp giải nhiệt, phòng cháy chữa cháy, Ngành hàng hải – bơm hút khô và dằn tàu, bơm tăng áp và điều áp, hệ thống giải nhiệt và điều hòa không khí, nông nghiệp và làm vườn.cấp

nước dân cư

Bảng thông số lưu lượng Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD80 - 315 B

ModelCappacity

head

m

Power

kw

Speed

r/min

NPSHr

m

Weight

Kg

m3/hl/s
SLWD 65 - 160 (I)17.5 m3/h4.868.751.114803.074
25 m3/h6.948
32.5 m3/h9.037
SLWD 65 - 200 (I)17.5 m3/h4.8613.42.214803.093
25 m3/h6.9412.5
32.5 m3/h9.0311.5
SLWD 65 - 200 (I) A16.4 m3/h4.5611.81.514803.084
23.5 m3/h5.5311
30.5 m3/h8.4710
SLWD 65 - 250 (I)17.5 m3/h4.8620.8314803.0122
25 m3/h6.9418
32.5 m3/h9.0318.3
SLWD 65 - 250 (I) A16.3 m3/h4.5317.5314803.0119
23.4 m3/h6.515.8
30.5 m3/h8.4715.5
SLWD 65 - 250 (I) B15 m3/h4.1713.52.214803.0109
21.7 m3/h6.0332.5
28 m3/h7.7832
SLWD 65 - 315 (I)15 m3/h4.1731.55.514803.0181
25 m3/h6.9428
30 m3/h8.3327.5
SLWD 65 - 315 (I) A14 m3/h3.8926.85.514803.0177
23 m3/h6.3921.5
28 m3/h7.7821
SLWD 65 - 315 (I) B12.1 m3/h3.3620.6314803.0162
20.2 m3/h5.6121
24.3 m3/h6.7520.6
SLWD 80 - 12517.5 m3/h4.865.50.7514803.067
25 m3/h6.945
32.5 m3/h9.034.25
SLWD 80 - 16017.5 m3/h4.8678.751.114803.074
25 m3/h6.94138.4
32.5 m3/h9.037
SLWD 80 - 20017.5 m3/h4.8613.42.214803.093
25 m3/h6.9412.5
32.5 m3/h9.0311.5
SLWD 80 - 200 A16.4 m3/h4.5611.81.514803.084
23.5 m3/h6.5311
30.5 m3/h8.4710
SLWD 80 - 25017.5 m3/h4.8620.8314803.0122
25 m3/h6.9420
32.5 m3/h9.0318
SLWD 80 - 250 A16.3 m3/h4.5318.3314803.0119
23.4 m3/h6.517.5
30.5 m3/h8.4715.8
SLWD 80 - 250 B15.5 m3/h4.3115.5314803.0115
22.3 m3/h6.1915
29 m3/h8.0613.5
SLWD 80 - 31517.5 m3/h4.8632.55.514803.0181
25 m3/h6.9432
32.5 m3/h9.0330.5
SLWD 80 - 315 A16.3 m3/h4.53285.514803.0181
23.3 m3/h6.4727.5
30.3 m3/h8.4226.8
SLWD 80 - 315 B15.5 m3/h4.3125.5414803.0162
22.3 m3/h6.1925
29 m3/h8.0624.5
Biểu đồ lưu lượng Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD80 - 315 B
Bản vẽ chi tiết kích thước mô tả cấu trúc Series SLWD 65 - 160(I)/SLWD80 - 315 B

1Pump casingquantity
2impeller1
3impeller nut1
4mechanical1
5pump cover1
6Water-bloching ring1
7Plug4
8Fundation1
9Motor1

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎