Đặc tính của bơm ly tâm trục ngang series SLW25 - SLW40
- Bơm ly tâm trục ngang Series SLW25 - SLW40 có Họng hút xả được kết nối bằng mặt bích, với kích thước nhỏ gọn rễ vận chuyển, tháo lắp,chi phí đầu tư nhỏ
- Lưu lượng: 8.3 m3/h
- Áp lực vận hành: tối đa 10 bar (theo tiêu chuẩn), tối đa 16 bar theo yêu cầu
- Cột áp: 33 m (theo tiêu chuẩn)
- Tốc độ quay: tối đa 2950 vòng/phút
- Vật liệu: Gang đúc, gang dẻo, đồng, thép đúc, thép không gỉ
Ứng dụng bơm ly tâm trục ngang Series SLW25 - SLW40
- Tháp giải nhiệt, phòng cháy chữa cháy, Ngành hàng hải – bơm hút khô và dằn tàu, bơm tăng áp và điều áp, hệ thống giải nhiệt và điều hòa không khí, nông nghiệp và làm vườn.máy bơm nước cấp
nước dân cư
Bảng thông số lưu lượng của bơm ly tâm trục ngang series SLW25 - SLW40
| Model | Cappacity | head m | Power kw | Speed r/min | NPSHr m | Weight Kg | |
| m3/h | l/s | ||||||
| SLW25 - 110 | 2.8 m3/h | 0.78 | 16 | 0.55 | 2950 | 2.3 | 31 |
| 4 m3/h | 1.11 | 15 | |||||
| 5.2 m3/h | 1.44 | 13.5 | |||||
| SLW25 - 125 | 2.8 m3/h | 0.78 | 20.6 | 0.75 | 2950 | 2.3 | 35 |
| 4 m3/h | 1.11 | 20 | |||||
| 5.2 m3/h | 1.44 | 18 | |||||
| SLW25 - 125A | 2.5 m3/h | 0.69 | 17 | 0.75 | 2950 | 2.3 | 35 |
| 3.6 m3/h | 1 | 16 | |||||
| 4.6 m3/h | 1.28 | 14.4 | |||||
| SLW25 - 160 | 2.8 m3/h | 0.78 | 33 | 1.5 | 2950 | 2.3 | 44 |
| 4 m3/h | 1.11 | 32 | |||||
| 5.2 m3/h | 1.44 | 31 | |||||
| SLW25 - 160A | 2.6 m3/h | 0.72 | 29 | 1.1 | 2950 | 2.3 | 40 |
| 3.7 m3/h | 1.03 | 28 | |||||
| 4.9 m3/h | 1.36 | 26 | |||||
| SLW32 - 100 | 3.5 m3/h | 0.97 | 14.5 | 0.55 | 2950 | 2.3 | 35 |
| 4.5 m3/h | 1.25 | 12.5 | |||||
| 5.3 m3/h | 1.47 | 11 | |||||
| SLW32 - 125 | 3.5 m3/h | 0.97 | 22 | 1.1 | 2950 | 2.3 | 38 |
| 5 m3/h | 1.39 | 20 | |||||
| 6.5 m3/h | 1.80 | 18 | |||||
| SLW32 - 125A | 3.1 m3/h | 0.86 | 20 | 0.75 | 2950 | 2.3 | 37 |
| 4.5 m3/h | 1.25 | 16 | |||||
| 5.8 m3/h | 1.61 | 14.4 | |||||
| SLW32 - 160 | 3.5 m3/h | 0.97 | 34 | 1.5 | 2950 | 2.3 | 49 |
| 4.5 m3/h | 1.25 | 32 | |||||
| 6 m3/h | 1.67 | 26 | |||||
| SLW32 - 160A | 3.5 m3/h | 0.97 | 26.5 | 1.1 | 2950 | 2.3 | 43 |
| 4.5 m3/h | 1.25 | 25 | |||||
| 6 m3/h | 1.67 | 19 | |||||
| SLW32 - 200 | 3.5 m3/h | 0.97 | 53 | 3 | 2950 | 2.3 | 68 |
| 4.5 m3/h | 1.25 | 50 | |||||
| 5.5 m3/h | 1.53 | 45 | |||||
| SLW32 - 200A | 3 m3/h | 1.08 | 43 | 2.2 | 2950 | 2.3 | 58 |
| 4 m3/h | 1.11 | 40 | |||||
| 5 m3/h | 1.17 | 37 | |||||
| SLW40 - 100 | 4.4 m3/h | 1.22 | 13.2 | 0.55 | 2950 | 2.3 | 38 |
| 5.3 m3/h | 1.75 | 12.5 | |||||
| 8.3 m3/h | 2.31 | 11.5 | |||||
| SLW40 - 100A | 3.9 m3/h | 1.08 | 10.6 | 0.55 | 2950 | 2.3 | 37 |
| 5.6 m3/h | 1.56 | 10 | |||||
| 7.4 m3/h | 2.06 | 9 | |||||
| SLW40 - 125 | 4.4 m3/h | 1.22 | 21 | 1.1 | 2950 | 2.3 | 45 |
| 6.3 m3/h | 1.75 | 20 | |||||
| 8.3 m3/h | 2.31 | 18 | |||||
| SLW40 - 125A | 3.9 m3/h | 1.08 | 17.6 | 0.75 | 2950 | 2.3 | 38 |
| 5.6 m3/h | 1.56 | 16 | |||||
| 7.4 m3/h | 2.06 | 14.5 | |||||
| SLW40 - 160 | 4.4 m3/h | 1.22 | 33 | 2.2 | 2950 | 2.3 | 52 |
| 6.3 m3/h | 1.75 | 32 | |||||
| 8.3 m3/h | 2.31 | 30 | |||||
| SLW40 - 160A | 4.1 m3/h | 1.14 | 29 | 1.5 | 2950 | 2.3 | 42 |
| 5.9 m3/h | 1.54 | 28 | |||||
| 7.5 m3/h | 2.08 | 26.3 | |||||
| SLW40 - 160B | 3.8 m3/h | 1.06 | 25.5 | 1.1 | 2950 | 2.3 | 35 |
| 5.5 m3/h | 1.53 | 24 | |||||
| 7.2 m3/h | 1.94 | 21.5 | |||||
Biểu đồ lưu lượng
Bản vẽ chi tiết kích thước mô tả cấu trúc của bơm ly tâm trục ngang Series SLW25 - SLW40
|



