Logo Bơm Việt Nhật
Tư vấn kỹ thuật09 1718 6669
Báo giá 0
Sản phẩm công nghiệp

Bơm ly tâm trục ngang series SLW 25 - SLW 40

ModelĐang cập nhật
Mã sản phẩm478
Thương hiệuBơm Việt Nhật
Xuất xứTheo model
  •  Bơm ly tâm trục ngang series SLW 25 - SLW 40 Lưu lượng: 8.3 m3/h - Cột áp: 33 m (theo tiêu chuẩn)- Tốc độ quay: tối đa 2950 vòng/phút
Liên hệ nhận báo giá tốt

Tư vấn lựa chọn đúng thông số và vật liệu theo môi chất.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này
☎ Gọi kỹ thuật: 0986 488 886

✓ Tư vấn miễn phí · ✓ Giao hàng toàn quốc · ✓ Hỗ trợ sau bán

Thông tin sản phẩm

Đặc tính của bơm ly tâm trục ngang series SLW 25 - SLW 40

- Bơm ly tâm trục nga Series SLW 25 - SLW 40 có Họng hút xả được kết nối bằng mặt bích, với kích thước nhỏ gọn rễ vận chuyển, tháo lắp, chi phí đầu tư nhỏ

- Lưu lượng: 8.3 m3/h

- Áp lực vận hành: tối đa 10 bar (theo tiêu chuẩn), tối đa 16 bar theo yêu cầu

- Cột áp: 33 m (theo tiêu chuẩn)

- Tốc độ quay: tối đa 2950 vòng/phút

- Vật liệu: Gang đúc, gang dẻo, đồng, thép đúc, thép không gỉ

Ứng dụng bơm ly tâm trục ngang Series SLW 25 - SLW 40

- Tháp giải nhiệt, phòng cháy chữa cháy, Ngành hàng hải – bơm hút khô và dằn tàu, bơm tăng áp và điều áp, hệ thống giải nhiệt và điều hòa không khí, nông nghiệp và làm vườn.máy bơm nước cấp

nước dân cư

Bảng thông số lưu lượng của bơm ly tâm trục ngang series SLW 25- SLW 40

ModelCappacity

head

m

Power

kw

Speed

r/min

NPSHr

m

Weight

Kg

m3/hl/s
SLW 25 - 1102.8 m3/h0.78160.5529502.331
4 m3/h1.1115
5.2 m3/h1.4413.5
SLW 25 - 1252.8 m3/h0.7820.60.7529502.335
4 m3/h1.1120
5.2 m3/h1.4418
SLW 25 - 125 A2.5 m3/h0.69170.7529502.335
3.6 m3/h116
4.6 m3/h1.2814.4
SLW 25 - 1602.8 m3/h0.78331.529502.344
4 m3/h1.1132
5.2 m3/h1.4431
SLW 25 - 160 A2.6 m3/h0.72291.129502.340
3.7 m3/h1.0328
4.9  m3/h1.3626
SLW 32 - 1003.5 m3/h0.9714.50.5529502.335
4.5 m3/h1.2512.5
5.3 m3/h1.4711
SLW 32 - 1253.5 m3/h0.97221.129502.338
5 m3/h1.3920
6.5 m3/h1.8018
SLW 32 - 125 A3.1 m3/h0.86200.7529502.337
4.5 m3/h1.2516
5.8 m3/h1.6114.4
SLW 32 - 1603.5 m3/h0.97341.529502.349
4.5 m3/h1.2532
6 m3/h1.6726
SLW 32 - 160 A3.5 m3/h0.9726.51.129502.343
4.5 m3/h1.2525
6 m3/h1.6719
SLW 32 - 2003.5 m3/h0.9753329502.368
4.5 m3/h1.2550
5.5 m3/h1.5345
SLW 32 - 200 A3 m3/h1.08432.229502.358
4 m3/h1.1140
5 m3/h1.1737
SLW 40 - 1004.4 m3/h1.2213.20.5529502.338
5.3 m3/h1.7512.5
8.3 m3/h2.3111.5
SLW 40 - 100 A3.9 m3/h1.0810.60.5529502.337
5.6 m3/h1.5610
7.4 m3/h2.069
SLW 40 - 1254.4 m3/h1.22211.129502.345
6.3 m3/h1.7520
8.3 m3/h2.3118
SLW 40 - 125 A3.9 m3/h1.0817.60.7529502.338
5.6 m3/h1.5616
7.4 m3/h2.0614.5
SLW 40 - 1604.4 m3/h1.22332.229502.352
6.3 m3/h1.7532
8.3 m3/h2.3130
SLW 40 - 160 A4.1 m3/h1.14291.529502.342
5.9 m3/h1.5428
7.5 m3/h2.0826.3
SLW 40 - 160 B3.8 m3/h1.0625.51.129502.335
5.5 m3/h1.5324
7.2 m3/h1.9421.5
 

Sản phẩm liên quan

Cùng danh mục hoặc thương hiệu

✓
Tư vấn đúng kỹ thuật
Theo môi chất & vận hành
⚙
Hàng công nghiệp
Thông số rõ ràng
▣
Giao hàng toàn quốc
Đóng gói an toàn
☎
Hỗ trợ sau bán
Kỹ thuật đồng hành
Zalo☎